tính toan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng để sắp xếp, bố trí hoặc thực hiện một việc gì đó: Hành động suy tính, lo liệu một cách có chủ đích, thường để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.
- Tính toán, cân đo đong đếm: Nghĩa mở rộng, chỉ việc xem xét các yếu tố, lợi hại một cách chi tiết, thường mang sắc thái thiên về sự khôn ngoan, thực dụng hoặc có phần nhỏ nhen.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang tính toan kế hoạch kinh doanh cho năm tới. (Anh ấy đang suy nghĩ, sắp xếp kế hoạch kinh doanh cho năm tới.)
- Bà ấy tính toan mọi việc trong nhà rất chu toàn. (Bà ấy lo liệu mọi việc trong nhà rất chu đáo.)
- Đừng tính toan thiệt hơn trong tình cảm. (Đừng cân đo đong đếm, so đo thiệt hơn trong chuyện tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính toan thiệt hơn": cân nhắc, so đo xem lợi hay hại, được hay mất.
- Con người ấy suốt ngày chỉ biết tính toan thiệt hơn. (Con người ấy suốt ngày chỉ biết so đo được mất.)
"tính toan đường đi nước bước": suy tính, lên kế hoạch rất cẩn thận và chi tiết cho từng bước đi.
- Muốn thành công, anh phải tính toan đường đi nước bước cho thật kỹ. (Muốn thành công, anh phải lên kế hoạch từng bước thật cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Tính toán (động từ): Có nghĩa gần tương tự "tính toan", thường dùng phổ biến hơn. Tuy nhiên, "tính toán" còn có nghĩa thực hiện các phép tính số học.
- Tính toán chi tiêu (lập kế hoạch chi tiêu).
- Tính toán trên máy tính (thực hiện phép tính).
Lo liệu (động từ): Chuẩn bị, sắp xếp cho đầy đủ.
- Lo liệu đám cưới cho con. (Chuẩn bị, sắp xếp đám cưới cho con.)
Cân nhắc (động từ): Suy nghĩ, xem xét kỹ trước khi quyết định.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi đưa ra ý kiến. (Cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Suy tính: Suy nghĩ, tính toán.
- Lo xa: Suy nghĩ, chuẩn bị cho những việc có thể xảy ra trong tương lai.
- Hoạch định: Lên kế hoạch, vạch ra chương trình hành động.
Từ trái nghĩa
- Bộc phát: Xảy ra một cách tự nhiên, đột ngột, không có suy tính trước.
- Tùy hứng: Hành động theo cảm hứng nhất thời, không có kế hoạch.
- Vô tư: Không suy tính, không toan tính thiệt hơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tính toan sao cho phỉ chí tang bồng" (Thành ngữ): Lo liệu, sắp xếp thế nào cho thỏa chí anh hùng, cho phỉ chí nam nhi. (Chí tang bồng: chí làm trai).
- "Khôn ngoan tính toán trước sau": Chỉ người biết suy nghĩ, lo liệu một cách thấu đáo, cẩn thận.
- Lo liệu: Tính toan sao cho phỉ chí tang bồng (cd).